Kho từ › Collocations · media › manage perceptions

manage perceptions

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
ảnh hưởng đến cách mọi người nhìn nhận hoặc hiểu điều gì đó
UK /ˈmænɪdʒ pərˈsɛpʃənz/ · US /ˈmænɪdʒ pərˈsɛpʃənz/
to influence how people see or understand something
Brands need to manage perceptions carefully.
→ Các thương hiệu cần quản lý cách nhìn nhận một cách cẩn thận.
Managing perceptions can help improve reputation.→ Quản lý cách nhìn nhận có thể giúp cải thiện danh tiếng.
Đồng nghĩa
influence viewsshape understanding
Collocations
manage public perceptionsmanage media perceptions
🎯 IELTS: Cụm từ này thể hiện khả năng quản lý thông tin.
Dùng khi nói về sự ảnh hưởng của truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...