Kho từ › Collocations · media › navigate challenges

navigate challenges

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
tìm cách giải quyết những khó khăn
UK /ˈnævɪɡeɪt ˈtʃælɪndʒɪz/ · US /ˈnævɪɡeɪt ˈtʃælɪndʒɪz/
to find ways to deal with difficulties
We must navigate challenges in the digital age.
→ Chúng ta phải tìm cách vượt qua những thách thức trong thời đại số.
Navigating challenges requires creativity and resilience.→ Vượt qua những thách thức đòi hỏi sự sáng tạo và kiên cường.
Đồng nghĩa
overcome obstaclesaddress difficulties
Collocations
navigate complex challengesnavigate communication challenges
🎯 IELTS: Cụm từ này thể hiện khả năng giải quyết vấn đề.
Dùng khi nói về việc đối mặt với khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...