launch campaigns
Nghĩa
Định nghĩa · to start organized efforts to promote something
“They plan to launch campaigns for environmental awareness.”Họ dự định phát động các chiến dịch nâng cao nhận thức về môi trường.
“Launching campaigns can help drive social change.”Phát động các chiến dịch có thể giúp thúc đẩy sự thay đổi xã hội.
Mẹo IELTS · Cụm từ này thể hiện khả năng lập kế hoạch.
Ghi chú · Dùng khi nói về các chiến dịch truyền thông.