Kho từ › Collocations · media › launch campaigns

launch campaigns

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
bắt đầu các nỗ lực có tổ chức để quảng bá điều gì đó
UK /lɔːntʃ kæmˈpeɪnz/ · US /lɔːntʃ kæmˈpeɪnz/
to start organized efforts to promote something
They plan to launch campaigns for environmental awareness.
→ Họ dự định phát động các chiến dịch nâng cao nhận thức về môi trường.
Launching campaigns can help drive social change.→ Phát động các chiến dịch có thể giúp thúc đẩy sự thay đổi xã hội.
Đồng nghĩa
initiate campaignsstart initiatives
Collocations
launch marketing campaignslaunch awareness campaigns
🎯 IELTS: Cụm từ này thể hiện khả năng lập kế hoạch.
Dùng khi nói về các chiến dịch truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...