Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fresh

/frɛʃ/ A2

Nghĩa

tươi tính từ

Định nghĩa · New, clean, and not spoiled.

“I like fresh fruit.”Tôi thích trái cây tươi.

“She has a fresh idea.”Cô ấy có một ý tưởng mới.

Đồng nghĩa newrecent
Trái nghĩa stalerotten
Cụm hay dùng fresh airfresh start

Mẹo IELTS · Dùng 'fresh' để mô tả thực phẩm trong bài viết.

Ghi chú · Dùng cho thực phẩm, không khí, hoặc ý tưởng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...