EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fresh
fresh
A2
tính từ
tươi
UK /frɛʃ/
·
US /frɛʃ/
New, clean, and not spoiled.
I like fresh fruit.
→ Tôi thích trái cây tươi.
She has a fresh idea.
→ Cô ấy có một ý tưởng mới.
Đồng nghĩa
new
recent
Trái nghĩa
stale
rotten
Collocations
fresh air
fresh start
Họ từ
freshness (n.)
freshly (adv.)
🎯
IELTS:
Dùng 'fresh' để mô tả thực phẩm trong bài viết.
Dùng cho thực phẩm, không khí, hoặc ý tưởng.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 6
A2 · Admin
📔
Tính từ thường gặp
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...