Kho từ › fresh

fresh

A2 tính từ
tươi
UK /frɛʃ/ · US /frɛʃ/
New, clean, and not spoiled.
I like fresh fruit.
→ Tôi thích trái cây tươi.
She has a fresh idea.→ Cô ấy có một ý tưởng mới.
Đồng nghĩa
newrecent
Trái nghĩa
stalerotten
Collocations
fresh airfresh start
Họ từ
freshness (n.)freshly (adv.)
🎯 IELTS: Dùng 'fresh' để mô tả thực phẩm trong bài viết.
Dùng cho thực phẩm, không khí, hoặc ý tưởng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...