Kho từ › Collocations · art › express ideas

express ideas

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
truyền đạt suy nghĩ hoặc khái niệm một cách rõ ràng
UK /ɪkˈsprɛs aɪˈdɪəz/ · US /ɪkˈsprɛs aɪˈdɪəz/
to communicate thoughts or concepts clearly
Artists use their work to express ideas about society.
→ Các nghệ sĩ sử dụng tác phẩm của họ để truyền đạt ý tưởng về xã hội.
Writers express ideas through storytelling.→ Các nhà văn truyền đạt ý tưởng thông qua việc kể chuyện.
Đồng nghĩa
communicate ideasconvey thoughts
Collocations
express feelingsexpress opinions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh khả năng giao tiếp trong bài viết.
Cụm từ này rất phổ biến trong nghệ thuật và văn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...