Kho từ › Collocations · art › influence trends

influence trends

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
ảnh hưởng hoặc thay đổi những gì phổ biến hoặc hợp thời trang
UK /ˈɪnfluəns trɛndz/ · US /ˈɪnfluəns trɛndz/
to affect or change what is popular or fashionable
Fashion designers often influence trends in art.
→ Các nhà thiết kế thời trang thường ảnh hưởng đến các xu hướng trong nghệ thuật.
Social media can influence trends in music.→ Mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến các xu hướng trong âm nhạc.
Đồng nghĩa
affect trendsshape trends
Collocations
influence cultureinfluence society
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện tác động trong bài luận.
Dùng để chỉ tác động của nghệ thuật đến các xu hướng xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...