khám phá các cách khác nhau để sáng tạo nghệ thuật
UK /ɪkˈsplɔːr staɪlz/ ·
US /ɪkˈsplɔːr staɪlz/
to investigate different ways of creating art
Artists often explore styles to find their unique voice.
→ Các nghệ sĩ thường khám phá các phong cách để tìm kiếm tiếng nói riêng.
The exhibit allows visitors to explore styles of different cultures.→ Triển lãm cho phép du khách khám phá các phong cách của các nền văn hóa khác nhau.
Đồng nghĩa
investigate stylesexamine forms
Collocations
explore mediumsexplore influences
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đa dạng trong bài viết.
Dùng để chỉ việc tìm kiếm sự đa dạng trong nghệ thuật.