Kho từ › Collocations · art › develop concepts

develop concepts

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
tạo ra và tinh chỉnh ý tưởng cho nghệ thuật hoặc dự án
UK /dɪˈvɛləb ˈkɒncepts/ · US /dɪˈvɛləb ˈkɒncepts/
to create and refine ideas for art or projects
Artists develop concepts before starting their work.
→ Các nghệ sĩ phát triển các khái niệm trước khi bắt đầu tác phẩm của họ.
The team will develop concepts for the new exhibition.→ Nhóm sẽ phát triển các khái niệm cho triển lãm mới.
Đồng nghĩa
create ideasformulate concepts
Collocations
develop projectsdevelop themes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện quá trình chuẩn bị trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong quy trình sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...