Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

attorney

/əˈtɜːrni/ A2

Nghĩa

luật sư danh từ

Định nghĩa · a person who represents others in legal matters.

“She is an attorney.”Cô ấy là một luật sư.

“She hired an attorney for the case.”Cô ấy thuê một luật sư cho vụ án.

Mẹo IELTS · Dùng 'attorney' khi nói về pháp luật trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng ở Mỹ, tương đương 'lawyer'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...