EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› attorney
attorney
A2
danh từ
luật sư
UK /əˈtɜːrni/
·
US /əˈtɜːrni/
a person who represents others in legal matters.
She is an attorney.
→ Cô ấy là một luật sư.
She hired an attorney for the case.
→ Cô ấy thuê một luật sư cho vụ án.
Đồng nghĩa
lawyer
counselor
Collocations
defense attorney
prosecuting attorney
Họ từ
attorney general (n.)
🎯
IELTS:
Dùng 'attorney' khi nói về pháp luật trong bài nói.
Thường dùng ở Mỹ, tương đương 'lawyer'.
Có trong các bộ
📚
54. Nghề nghiệp
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 6
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...