inform audience
Nghĩa
Định nghĩa · to provide information to a group of people.
“The presentation was designed to inform the audience about new policies.”Bài thuyết trình được thiết kế để cung cấp thông tin cho khán giả về các chính sách mới.
“News articles aim to inform the audience about current events.”Các bài báo tin tức nhằm mục đích cung cấp thông tin cho khán giả về các sự kiện hiện tại.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng truyền đạt thông tin.
Ghi chú · Thường dùng trong các bài viết hoặc thuyết trình.