Kho từ › Collocations · media › inform audience

inform audience

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
cung cấp thông tin cho một nhóm người.
UK · US
to provide information to a group of people.
The presentation was designed to inform the audience about new policies.
→ Bài thuyết trình được thiết kế để cung cấp thông tin cho khán giả về các chính sách mới.
News articles aim to inform the audience about current events.→ Các bài báo tin tức nhằm mục đích cung cấp thông tin cho khán giả về các sự kiện hiện tại.
Đồng nghĩa
educate audienceenlighten audience
Collocations
inform the general audienceinform target audience
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng truyền đạt thông tin.
Thường dùng trong các bài viết hoặc thuyết trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...