Kho từ › Collocations · media › foster discussion

foster discussion

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
thúc đẩy thảo luận
UK /ˈfɔːstər dɪsˈkʌʃən/ · US /ˈfɔːstər dɪsˈkʌʃən/
to encourage people to talk about something
The event was designed to foster discussion on education reform.
→ Sự kiện được thiết kế để thúc đẩy thảo luận về cải cách giáo dục.
They aim to foster discussion about health issues.→ Họ nhằm thúc đẩy thảo luận về các vấn đề sức khỏe.
Đồng nghĩa
encourage discussionpromote discussion
Collocations
foster public discussionfoster meaningful discussion
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng giao tiếp trong bài viết.
Dùng trong các hội thảo hoặc diễn đàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...