shape conversation
Nghĩa
Định nghĩa · to influence how people talk about a topic
“The media plays a role in shaping conversation about politics.”Truyền thông đóng vai trò trong việc định hình cuộc trò chuyện về chính trị.
“They aim to shape conversation around social justice.”Họ nhằm định hình cuộc trò chuyện về công lý xã hội.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng ảnh hưởng trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong truyền thông và báo chí.