Kho từ › Collocations · media › leverage technology

leverage technology

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
tận dụng công nghệ
UK /ˈlɛvərɪdʒ tɛkˈnɑːlədʒi/ · US /ˈlɛvərɪdʒ tɛkˈnɑːlədʒi/
to use technology effectively for benefit
Businesses need to leverage technology to improve efficiency.
→ Các doanh nghiệp cần tận dụng công nghệ để cải thiện hiệu quả.
They leverage technology to enhance customer experience.→ Họ tận dụng công nghệ để nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Đồng nghĩa
utilize technologyuse technology
Collocations
leverage digital technologyleverage new technology
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiện đại trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh và đổi mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...