Kho từ › Collocations · art › express creativity

express creativity

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
thể hiện hoặc giao tiếp những ý tưởng sáng tạo của bản thân
UK /ɪkˈsprɛs kriːˈeɪ.tɪ.vɪ.ti/ · US /ɪkˈsprɛs kriːˈeɪ.tɪ.vɪ.ti/
to show or communicate one's creative ideas
Artists express creativity through their work.
→ Nghệ sĩ thể hiện sự sáng tạo qua tác phẩm của họ.
He found ways to express creativity in everyday life.→ Anh ấy tìm ra cách để thể hiện sự sáng tạo trong cuộc sống hàng ngày.
Đồng nghĩa
show creativitydemonstrate inventiveness
Collocations
freely express creativityeffectively express creativity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tài năng sáng tạo của bạn.
Cụm từ này thường dùng khi nói về nghệ sĩ và tác phẩm của họ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...