Kho từ › Collocations · art › cultivate appreciation

cultivate appreciation

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
nuôi dưỡng sự trân trọng
UK · US
to develop a liking or understanding for something
Education can cultivate appreciation for the arts.
→ Giáo dục có thể nuôi dưỡng sự trân trọng đối với nghệ thuật.
Programs aim to cultivate appreciation for cultural diversity.→ Các chương trình nhằm nuôi dưỡng sự trân trọng đối với sự đa dạng văn hóa.
Đồng nghĩa
foster appreciationdevelop respect
Collocations
cultivate appreciationcultivate interestcultivate understanding
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trân trọng nghệ thuật.
Cụm từ này thường sử dụng trong giáo dục nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...