Kho từ › Collocations · media › manage reputation

manage reputation

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
quản lý danh tiếng
UK /ˈmænɪdʒ ˌrɛpjʊˈteɪʃən/ · US /ˈmænɪdʒ ˌrɛpjʊˈteɪʃən/
to control how people view a person or brand
Companies must manage their reputation carefully online.
→ Các công ty phải quản lý danh tiếng của họ một cách cẩn thận trên mạng.
Managing reputation is crucial for public figures.→ Quản lý danh tiếng rất quan trọng đối với các nhân vật công chúng.
Đồng nghĩa
maintain reputationprotect reputation
Collocations
manage online reputationmanage brand reputation
🎯 IELTS: Nên đưa ra các biện pháp cụ thể để quản lý danh tiếng.
Rất quan trọng trong thời đại số.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...