Kho từ › Collocations · art › celebrate creativity

celebrate creativity

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
kỷ niệm sự sáng tạo
UK /ˈsɛlɪˌbreɪt kriˈeɪtɪvɪti/ · US /ˈsɛlɪˌbreɪt kriˈeɪtɪvɪti/
to recognize and honor imaginative ideas
The festival aims to celebrate creativity in art.
→ Lễ hội nhằm kỷ niệm sự sáng tạo trong nghệ thuật.
We celebrate creativity through various mediums.→ Chúng tôi kỷ niệm sự sáng tạo qua nhiều hình thức khác nhau.
Đồng nghĩa
honor innovationappreciate imagination
Collocations
celebrate creativity incelebrate artistic creativity
🎯 IELTS: Cụm này có thể dùng trong bài viết và nói.
Dùng khi nói về sự tôn vinh trong nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...