Kho từ › Collocations · art › illustrate ideas

illustrate ideas

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
minh họa ý tưởng
UK /ˈɪləsˌtreɪt aɪˈdɪəz/ · US /ˈɪləsˌtreɪt aɪˈdɪəz/
to show or explain concepts through examples
Artists often illustrate ideas through their work.
→ Các nghệ sĩ thường minh họa ý tưởng qua tác phẩm của họ.
The book illustrates ideas with beautiful images.→ Cuốn sách minh họa ý tưởng bằng những hình ảnh đẹp.
Đồng nghĩa
demonstrate ideasshow concepts
Collocations
illustrate complex ideasillustrate artistic ideas
🎯 IELTS: Cụm này có thể dùng trong phần viết IELTS.
Dùng khi nói về sự rõ ràng trong nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...