Kho từ › Collocations · media › drive awareness

drive awareness

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
thúc đẩy sự hiểu biết về một vấn đề
UK /draɪv əˈwɛrnəs/ · US /draɪv əˈwɛrnəs/
to promote understanding of an issue
The organization works to drive awareness of health issues.
→ Tổ chức làm việc để thúc đẩy sự hiểu biết về các vấn đề sức khỏe.
We need to drive awareness of environmental protection.→ Chúng ta cần thúc đẩy sự hiểu biết về bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩa
raise awarenesscreate awareness
Collocations
drive community awarenessdrive public awareness
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện tầm quan trọng của giáo dục.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...