drive awareness
Nghĩa
Định nghĩa · to promote understanding of an issue
“The organization works to drive awareness of health issues.”Tổ chức làm việc để thúc đẩy sự hiểu biết về các vấn đề sức khỏe.
“We need to drive awareness of environmental protection.”Chúng ta cần thúc đẩy sự hiểu biết về bảo vệ môi trường.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện tầm quan trọng của giáo dục.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch truyền thông.