Kho từ › Collocations · art › capture beauty

capture beauty

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
thể hiện hoặc diễn đạt vẻ đẹp trong nghệ thuật
UK /ˈkæp.tʃər/ · US /ˈkæp.tʃər/
to show or express beauty in art
Photographers aim to capture beauty in nature.
→ Các nhiếp ảnh gia mong muốn thể hiện vẻ đẹp trong thiên nhiên.
The painting captures beauty in everyday life.→ Bức tranh thể hiện vẻ đẹp trong cuộc sống hàng ngày.
Đồng nghĩa
show beautyexpress beauty
Collocations
capture beauty in photographycapture beauty in art
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng phong phú để mô tả vẻ đẹp.
Dùng khi nói về việc thể hiện vẻ đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...