Kho từ › Collocations · art › exhibit creativity

exhibit creativity

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
trưng bày hoặc thể hiện công việc sáng tạo
UK /ɪɡˈzɪb.ɪt/ · US /ɪɡˈzɪb.ɪt/
to show or display creative work
The gallery will exhibit creativity from local artists.
→ Bảo tàng sẽ trưng bày sự sáng tạo từ các nghệ sĩ địa phương.
She loves to exhibit creativity in her designs.→ Cô ấy thích thể hiện sự sáng tạo trong thiết kế của mình.
Đồng nghĩa
show creativitydisplay creativity
Collocations
exhibit creativity in artexhibit creativity in design
🎯 IELTS: Lựa chọn từ vựng chính xác để mô tả ý tưởng sáng tạo.
Dùng để nói về việc thể hiện sự sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...