Kho từ › Collocations · art › transform perspectives

transform perspectives

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
thay đổi cách mà mọi người nhìn nhận nghệ thuật
UK /trænsˈfɔrm/ · US /trænsˈfɔrm/
to change the way people view art
Her work aims to transform perspectives on social issues.
→ Tác phẩm của cô ấy nhằm thay đổi cách nhìn nhận về các vấn đề xã hội.
Art can transform perspectives in a community.→ Nghệ thuật có thể thay đổi cách nhìn nhận trong một cộng đồng.
Đồng nghĩa
change viewsshift perspectives
Collocations
transform perspectives through arttransform perspectives in society
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ rõ ràng để hỗ trợ quan điểm của bạn.
Dùng khi nói về việc thay đổi cách nhìn nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...