Kho từ › Collocations · art › spark imagination

spark imagination

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
khơi gợi tư duy sáng tạo
UK /spɑrk/ · US /spɑrk/
to inspire creative thinking
Good art can spark imagination in children.
→ Nghệ thuật tốt có thể khơi gợi tư duy sáng tạo ở trẻ em.
Her stories spark imagination in readers.→ Câu chuyện của cô ấy khơi gợi trí tưởng tượng ở độc giả.
Đồng nghĩa
ignite creativityinspire imagination
Collocations
spark imagination in artspark imagination through storytelling
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng phong phú để mô tả sự sáng tạo.
Dùng khi nói về việc khơi gợi sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...