Kho từ › Collocations · media › share updates

share updates

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
cung cấp thông tin mới cho người khác.
UK · US
to provide new information to others.
Companies share updates on their websites.
→ Các công ty chia sẻ thông tin cập nhật trên trang web của họ.
It's important to share updates regularly.→ Điều quan trọng là chia sẻ thông tin cập nhật thường xuyên.
Đồng nghĩa
provide updatesgive news
Collocations
share important updatesquickly share updates
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện tính kịp thời trong thông tin của bạn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong kinh doanh và truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...