Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

share updates

B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp thông tin mới cho người khác. phr.

Định nghĩa · to provide new information to others.

“Companies share updates on their websites.”Các công ty chia sẻ thông tin cập nhật trên trang web của họ.

“It's important to share updates regularly.”Điều quan trọng là chia sẻ thông tin cập nhật thường xuyên.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện tính kịp thời trong thông tin của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong kinh doanh và truyền thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...