share updates
Nghĩa
Định nghĩa · to provide new information to others.
“Companies share updates on their websites.”Các công ty chia sẻ thông tin cập nhật trên trang web của họ.
“It's important to share updates regularly.”Điều quan trọng là chia sẻ thông tin cập nhật thường xuyên.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện tính kịp thời trong thông tin của bạn.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong kinh doanh và truyền thông.