Kho từ › Collocations · art › create masterpieces

create masterpieces

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
tạo ra những tác phẩm nghệ thuật vĩ đại
UK /kriːt ˈmæstərpiːs/ · US /kriːt ˈmæstərpiːs/
to make great works of art
Artists often strive to create masterpieces that endure through time.
→ Các nghệ sĩ thường cố gắng tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tồn tại theo thời gian.
The sculptor aims to create masterpieces from recycled materials.→ Nhà điêu khắc nhằm tạo ra những tác phẩm nghệ thuật từ vật liệu tái chế.
Đồng nghĩa
produce masterpieces
Collocations
create visual artcreate stunning pieces
🎯 IELTS: Nên dùng từ này để nhấn mạnh sự xuất sắc trong nghệ thuật.
Sử dụng khi nói về nghệ thuật đỉnh cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...