Kho từ › Collocations · art › spark creativity

spark creativity

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
khơi dậy sự sáng tạo
UK /spɑrk kriːˈeɪtɪvɪti/ · US /spɑrk kriːˈeɪtɪvɪti/
to inspire new ideas or artistic expression
Workshops can spark creativity among young artists.
→ Các buổi hội thảo có thể khơi dậy sự sáng tạo ở các nghệ sĩ trẻ.
Traveling often helps to spark creativity in writers.→ Du lịch thường giúp khơi dậy sự sáng tạo ở các nhà văn.
Đồng nghĩa
ignite creativity
Collocations
spark new ideasspark interest
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về nguồn cảm hứng trong nghệ thuật.
Dùng trong ngữ cảnh khuyến khích sự sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...