Kho từ › Collocations · art › celebrate culture

celebrate culture

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
kỷ niệm văn hóa
UK /ˈsɛlɪˌbreɪt ˈkʌltʃər/ · US /ˈsɛlɪˌbreɪt ˈkʌltʃər/
to honor and promote cultural heritage through art
Festivals often celebrate culture through music and art.
→ Các lễ hội thường kỷ niệm văn hóa qua âm nhạc và nghệ thuật.
Art plays a key role in celebrating culture and traditions.→ Nghệ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc kỷ niệm văn hóa và truyền thống.
Đồng nghĩa
honor culture
Collocations
celebrate cultural heritagecelebrate artistic traditions
🎯 IELTS: Nên dùng từ này khi nói về sự phong phú của văn hóa.
Dùng để thể hiện sự tôn vinh văn hóa qua nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...