Kho từ › Collocations · media › provide analysis

provide analysis

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
cung cấp một cuộc khảo sát hoặc giải thích chi tiết về điều gì đó
UK /prəˈvaɪd əˈnæləsɪs/ · US /prəˈvaɪd əˈnæləsɪs/
to give a detailed examination or interpretation of something
Experts provide analysis on the latest market trends.
→ Các chuyên gia cung cấp phân tích về các xu hướng thị trường mới nhất.
The report provides a thorough analysis of the data collected.→ Báo cáo cung cấp một phân tích kỹ lưỡng về dữ liệu đã thu thập.
Đồng nghĩa
offer analysisconduct analysis
Collocations
provide in-depth analysisprovide critical analysis
🎯 IELTS: Sử dụng trong Writing để thể hiện khả năng phân tích thông tin.
Thường dùng trong báo cáo và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...