Kho từ › Collocations · media › share findings

share findings

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
chia sẻ kết quả của nghiên cứu hoặc các nghiên cứu với người khác
UK /ʃɛr ˈfaɪndɪŋz/ · US /ʃɛr ˈfaɪndɪŋz/
to make the results of research or studies available to others
The team will share findings from their latest study at the conference.
→ Nhóm sẽ chia sẻ kết quả từ nghiên cứu mới nhất của họ tại hội nghị.
It's important to share findings with the community.→ Việc chia sẻ kết quả với cộng đồng là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
present findingsdisseminate findings
Collocations
share research findingsshare key findings
🎯 IELTS: Sử dụng trong Writing để thể hiện khả năng chia sẻ thông tin.
Thường dùng trong nghiên cứu và báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...