Kho từ › Collocations · media › engage audience

engage audience

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
thu hút và giữ sự chú ý của khán giả
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ˈɔːdiəns/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ˈɔːdiəns/
to attract and hold the attention of an audience
The speaker used stories to engage the audience effectively.
→ Người diễn giả đã sử dụng câu chuyện để thu hút khán giả một cách hiệu quả.
Interactive elements can help engage the audience.→ Các yếu tố tương tác có thể giúp thu hút khán giả.
Đồng nghĩa
captivate audienceattract audience
Collocations
engage online audienceengage target audience
🎯 IELTS: Sử dụng trong Writing để thể hiện khả năng kết nối với khán giả.
Thường dùng trong marketing và thuyết trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...