Kho từ › Collocations · art › enhance appreciation

enhance appreciation

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
cải thiện sự hiểu biết và thưởng thức nghệ thuật
UK /ɪnˈhæns əˌpriːʃiˈeɪʃən/ · US /ɪnˈhæns əˌpriːʃiˈeɪʃən/
to improve understanding and enjoyment of art
Educational programs enhance appreciation for various art forms.
→ Các chương trình giáo dục cải thiện sự hiểu biết về các hình thức nghệ thuật khác nhau.
Guided tours can enhance appreciation of the artwork.→ Các tour hướng dẫn có thể cải thiện sự thưởng thức tác phẩm nghệ thuật.
Đồng nghĩa
improve understandingincrease enjoyment
Collocations
increase appreciationfoster understanding
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Dùng để nói về việc nâng cao nhận thức nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...