Kho từ › Collocations · media › manage crisis

manage crisis

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
quản lý một tình huống khó khăn một cách hiệu quả
UK /ˈmænɪdʒ ˈkraɪsɪs/ · US /ˈmænɪdʒ ˈkraɪsɪs/
to handle a difficult situation effectively
The company had to manage a crisis after the product recall.
→ Công ty phải quản lý một cuộc khủng hoảng sau khi thu hồi sản phẩm.
They worked to manage the crisis through effective communication.→ Họ đã làm việc để quản lý cuộc khủng hoảng thông qua giao tiếp hiệu quả.
Đồng nghĩa
handle emergencyaddress crisis
Collocations
manage public crisismanage communication crisis
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng ứng phó.
Thường dùng trong bối cảnh khủng hoảng truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...