Kho từ › Collocations · media › frame issues

frame issues

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
trình bày các vấn đề theo một cách cụ thể
UK /freɪm ˈɪʃuːz/ · US /freɪm ˈɪʃuːz/
to present problems in a particular way
The media often frame issues to influence public perception.
→ Truyền thông thường trình bày các vấn đề để ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng.
It's important to frame issues clearly in debates.→ Điều quan trọng là phải trình bày các vấn đề một cách rõ ràng trong các cuộc tranh luận.
Đồng nghĩa
present issuesdefine problems
Collocations
frame social issuesframe political issues
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Sử dụng khi nói về cách truyền thông định hình các vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...