Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

generate support

/ˈdʒɛnəreɪt səˈpɔrt/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra sự hỗ trợ hoặc trợ giúp cho một lý do phr.

Định nghĩa · to create backing or assistance for a cause

“The initiative aims to generate support for local charities.”Sáng kiến nhằm tạo ra sự hỗ trợ cho các tổ chức từ thiện địa phương.

“They worked to generate support for the campaign.”Họ đã làm việc để tạo ra sự hỗ trợ cho chiến dịch.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự cần thiết của sự hỗ trợ.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh gây quỹ hoặc chiến dịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...