Kho từ › Collocations · media › generate support

generate support

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
tạo ra sự hỗ trợ hoặc trợ giúp cho một lý do
UK /ˈdʒɛnəreɪt səˈpɔrt/ · US /ˈdʒɛnəreɪt səˈpɔrt/
to create backing or assistance for a cause
The initiative aims to generate support for local charities.
→ Sáng kiến nhằm tạo ra sự hỗ trợ cho các tổ chức từ thiện địa phương.
They worked to generate support for the campaign.→ Họ đã làm việc để tạo ra sự hỗ trợ cho chiến dịch.
Đồng nghĩa
create backingbuild support
Collocations
generate public supportgenerate community support
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự cần thiết của sự hỗ trợ.
Thường dùng trong bối cảnh gây quỹ hoặc chiến dịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...