Kho từ › Collocations · art › explore emotions

explore emotions

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
khám phá cảm xúc qua nghệ thuật
UK /ɪkˈsplɔr ɪˈmoʊʃənz/ · US /ɪkˈsplɔr ɪˈmoʊʃənz/
to investigate feelings through art
This artwork explores emotions of love and loss.
→ Tác phẩm nghệ thuật này khám phá cảm xúc của tình yêu và mất mát.
Artists often explore emotions in their work.→ Nghệ sĩ thường khám phá cảm xúc trong tác phẩm của họ.
Đồng nghĩa
investigate feelingsexpress sentiments
Collocations
explore deep emotionsexplore complex emotions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi phân tích tác phẩm nghệ thuật.
Dùng để nói về cách nghệ thuật thể hiện cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...