Kho từ › Collocations · art › explore ideas

explore ideas

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
khám phá ý tưởng
UK /ɪkˈsplɔr aɪˈdɪəz/ · US /ɪkˈsplɔr aɪˈdɪəz/
to investigate or examine different concepts
The exhibit allows visitors to explore ideas about identity.
→ Triển lãm cho phép du khách khám phá ý tưởng về bản sắc.
Artists often explore ideas through their mediums.→ Nghệ sĩ thường khám phá ý tưởng qua các phương tiện của họ.
Đồng nghĩa
investigate conceptsexamine themes
Collocations
explore new ideasexplore creative ideas
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để phân tích tác phẩm nghệ thuật.
Dùng để nói về quá trình sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...