Kho từ › Collocations · art › communicate messages

communicate messages

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
truyền đạt thông điệp
UK /kəˈmjunɪkeɪt ˈmɛsɪdʒɪz/ · US /kəˈmjunɪkeɪt ˈmɛsɪdʒɪz/
to convey information or ideas clearly
Art can communicate messages about social issues.
→ Nghệ thuật có thể truyền đạt thông điệp về các vấn đề xã hội.
The mural communicates messages of hope and unity.→ Bức tranh tường truyền đạt thông điệp về hy vọng và sự đoàn kết.
Đồng nghĩa
convey informationexpress ideas
Collocations
communicate complex messagescommunicate visual messages
🎯 IELTS: Sử dụng khi phân tích thông điệp trong nghệ thuật.
Dùng để nói về nghệ thuật có ý nghĩa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...