Kho từ › Collocations · art › influence perspectives

influence perspectives

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
ảnh hưởng đến quan điểm
UK /ˈɪnfluəns pərˈspɛktɪvz/ · US /ˈɪnfluəns pərˈspɛktɪvz/
to change how people think or view things
Art can influence perspectives on important issues.
→ Nghệ thuật có thể ảnh hưởng đến quan điểm về các vấn đề quan trọng.
The documentary aims to influence perspectives on climate change.→ Bộ phim tài liệu nhằm ảnh hưởng đến quan điểm về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
shape viewsalter perceptions
Collocations
influence public perspectivesinfluence personal perspectives
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong bài luận về nghệ thuật và xã hội.
Thích hợp khi nói về tác động của nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...