Kho từ › Collocations · media › highlight challenges

highlight challenges

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
nêu bật thách thức
UK · US
to draw attention to difficulties
The report highlights challenges facing the industry.
→ Báo cáo nêu bật các thách thức mà ngành công nghiệp đang đối mặt.
We must highlight challenges in our community.→ Chúng ta phải nêu bật các thách thức trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩa
emphasize challengespoint out difficulties
Collocations
highlight issueshighlight opportunities
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nhạy bén với vấn đề.
Thường dùng trong báo cáo và thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...