Kho từ › Collocations · media › influence opinions

influence opinions

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
ảnh hưởng đến ý kiến
UK /ˈɪnfluəns əˈpɪnjənz/ · US /ˈɪnfluəns əˈpɪnjənz/
to affect how people think about something
The media can influence opinions on social issues.
→ Truyền thông có thể ảnh hưởng đến ý kiến về các vấn đề xã hội.
They aim to influence opinions through advertising.→ Họ nhằm ảnh hưởng đến ý kiến qua quảng cáo.
Đồng nghĩa
shape opinionsaffect opinions
Collocations
influence public opinioninfluence consumer opinions
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện khả năng lập luận và phân tích.
Cụm từ này thường thấy trong lĩnh vực truyền thông và quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...