Kho từ › Collocations · art › evoke emotion

evoke emotion

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
gợi lên cảm xúc
UK /ɪˈvoʊk ɪˈmoʊʃən/ · US /ɪˈvoʊk ɪˈmoʊʃən/
to bring feelings to mind
The film was able to evoke emotion in its audience.
→ Bộ phim đã gợi lên cảm xúc trong khán giả của nó.
Her painting evokes deep emotions.→ Bức tranh của cô ấy gợi lên những cảm xúc sâu sắc.
Đồng nghĩa
stir feelingsbring forth emotions
Collocations
evoke memorieselicit emotions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi phân tích tác phẩm nghệ thuật.
Dùng để nói về tác động của nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...