Kho từ › Collocations · art › ignite passion

ignite passion

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
khơi dậy niềm đam mê
UK /ɪɡˈnaɪt ˈpæʃən/ · US /ɪɡˈnaɪt ˈpæʃən/
to spark strong enthusiasm
The artist's work ignites passion in young creators.
→ Công việc của nghệ sĩ khơi dậy niềm đam mê trong các nhà sáng tạo trẻ.
Her speech ignited passion for environmental issues.→ Bài phát biểu của cô ấy khơi dậy niềm đam mê cho các vấn đề môi trường.
Đồng nghĩa
spark enthusiasmfuel passion
Collocations
ignite interestspark passion
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự kết nối cảm xúc.
Thường dùng khi nói về nghệ sĩ và tác phẩm của họ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...