Kho từ › Collocations · art › encourage expression

encourage expression

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
khuyến khích mọi người thể hiện suy nghĩ của mình
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ ɪkˈsprɛʃən/ · US /ɪnˈkɜrɪdʒ ɪkˈsprɛʃən/
to support people in showing their thoughts
Art encourages expression of personal experiences.
→ Nghệ thuật khuyến khích việc thể hiện những trải nghiệm cá nhân.
The workshop aims to encourage expression through painting.→ Hội thảo này nhằm khuyến khích việc thể hiện qua hội họa.
Đồng nghĩa
promote expressionsupport creativity
Collocations
encourage creativityfoster expression
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh khả năng sáng tạo.
Rất quan trọng trong giáo dục nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...