Kho từ › Collocations · art › reinvent tradition

reinvent tradition

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
tái tạo các thực hành truyền thống theo cách mới
UK /ˌriːɪnˈvɛnt trəˈdɪʃən/ · US /ˌriːɪnˈvɛnt trəˈdɪʃən/
to change traditional practices in new ways
Artists often reinvent tradition to express modern ideas.
→ Nghệ sĩ thường tái tạo truyền thống để thể hiện ý tưởng hiện đại.
The festival aims to reinvent tradition for younger generations.→ Lễ hội này nhằm tái tạo truyền thống cho các thế hệ trẻ.
Đồng nghĩa
revamp traditionmodernize practices
Collocations
reinvent culturerevise tradition
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đổi mới.
Thường dùng khi nói về nghệ thuật hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...