Kho từ › Collocations · media › highlight benefits

highlight benefits

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
nêu bật lợi ích
UK /ˈhaɪlaɪt ˈbɛnɪfɪts/ · US /ˈhaɪlaɪt ˈbɛnɪfɪts/
to make the advantages of something clear
The report highlights the benefits of renewable energy.
→ Báo cáo nêu bật lợi ích của năng lượng tái tạo.
Let’s highlight the benefits of this new approach.→ Hãy nêu bật lợi ích của phương pháp mới này.
Đồng nghĩa
emphasize benefitsshow advantages
Collocations
highlight key benefitshighlight economic benefits
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự nhấn mạnh vào lợi ích.
Thường dùng trong báo cáo và thuyết trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...