Kho từ › Collocations · media › expand reach

expand reach

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
mở rộng phạm vi
UK /ɪkˈspænd riːtʃ/ · US /ɪkˈspænd riːtʃ/
to increase the number of people or areas served
The organization aims to expand its reach to more communities.
→ Tổ chức nhằm mở rộng phạm vi đến nhiều cộng đồng hơn.
We need to expand our reach through targeted marketing.→ Chúng ta cần mở rộng phạm vi thông qua tiếp thị mục tiêu.
Đồng nghĩa
broaden reachincrease outreach
Collocations
expand global reachexpand audience reach
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng phát triển.
Thường dùng trong tiếp thị và truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...