Kho từ › Collocations · media › manage narratives

manage narratives

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
quản lý các câu chuyện
UK /ˈmænɪdʒ ˈnærətɪvz/ · US /ˈmænɪdʒ ˈnærətɪvz/
to control the way stories are told or perceived
Brands must manage narratives to maintain their image.
→ Các thương hiệu phải quản lý các câu chuyện để duy trì hình ảnh của mình.
Politicians often manage narratives to influence public opinion.→ Các chính trị gia thường quản lý các câu chuyện để ảnh hưởng đến công chúng.
Đồng nghĩa
control narrativesshape stories
Collocations
manage brand narrativesmanage public narratives
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng kiểm soát thông tin.
Thường dùng trong tiếp thị và chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...