Kho từ › Collocations · media › promote visibility

promote visibility

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
thúc đẩy sự hiện diện
UK /prəˈmoʊt vɪˈzɪbɪlɪti/ · US /prəˈmoʊt vɪˈzɪbɪlɪti/
to increase the public's awareness or knowledge of something
We need to promote visibility for local artists.
→ Chúng ta cần thúc đẩy sự hiện diện cho các nghệ sĩ địa phương.
The campaign aims to promote visibility of social issues.→ Chiến dịch nhằm thúc đẩy sự hiện diện của các vấn đề xã hội.
Đồng nghĩa
increase visibilityenhance awareness
Collocations
promote brand visibilitypromote online visibility
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chú ý đến thương hiệu.
Thường dùng trong tiếp thị và truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...