Kho từ › Collocations · art › depict diversity

depict diversity

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
miêu tả sự đa dạng.
UK /dɪˈpɪkt daɪˈvɜːrsɪti/ · US /dɪˈpɪkt daɪˈvɜːrsɪti/
to show different cultures and perspectives.
The exhibition aims to depict diversity in art.
→ Triển lãm này nhằm miêu tả sự đa dạng trong nghệ thuật.
Films often depict diversity in their characters.→ Các bộ phim thường miêu tả sự đa dạng trong các nhân vật của chúng.
Đồng nghĩa
show diversity
Collocations
depict cultural diversitydepict social diversity
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm này để thể hiện tính đa dạng trong nghệ thuật.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...