Kho từ › Collocations · art › promote appreciation

promote appreciation

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
thúc đẩy sự trân trọng.
UK /prəˈmoʊt əˌpriːʃiˈeɪʃən/ · US /prəˈmoʊt əˌpriːʃiˈeɪʃən/
to encourage recognition and enjoyment of art.
Programs can promote appreciation of local art.
→ Các chương trình có thể thúc đẩy sự trân trọng nghệ thuật địa phương.
Education helps promote appreciation of different art forms.→ Giáo dục giúp thúc đẩy sự trân trọng các hình thức nghệ thuật khác nhau.
Đồng nghĩa
encourage appreciation
Collocations
promote cultural appreciationpromote artistic appreciation
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh vai trò của nghệ thuật trong việc phát triển sự trân trọng.
Sử dụng khi nói về tác động tích cực của nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...